sinh khí

Học thuật
Thân thiện
sinh khí

Một cây non đầy sinh khí vươn lên từ mặt đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hơi sức hay dấu hiệu chứng tỏ sự sống của mọi vật: "Sinh khí" chỉ nguồn năng lượng, sức sống tiềm ẩn hoặc biểu hiện ra bên ngoài của một sinh vật, một hệ thống hay một không gian.
    • Sức sống, năng lượng tràn đầy: "Sinh khí" thường được dùng để miêu tả trạng thái căng tràn sức sống, sự hoạt bát tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vườn đầy sinh khí với muôn hoa đua nở. (Khu vườn tràn đầy sức sống với muôn hoa đang nở rộ.)
    • Sau cơn bệnh, sinh khí trong người anh ấy dường như đã cạn kiệt. (Sau trận ốm, sức sống trong người anh ấy dường như đã cạn kiệt.)
    • Thành phố này một sinh khí rất sôi động trẻ trung. (Thành phố này một sức sống rất sôi động trẻ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm linh: "Sinh khí" thường được đề cập như một khái niệm về nguồn năng lượng sống cơ bản, tương tự như "khí" (qi) trong triết học phương Đông.
    • Theo một số triết thuyết, sinh khí nền tảng cho mọi sự tồn tại vận động.
  • Trong phong thủy: "Sinh khí" chỉ dòng năng lượng tốt lành, mang lại sự thịnh vượng sức khỏe cho một nơi chốn.
    • Ngôi nhà này được thiết kế để đón nhận sinh khí từ phương Đông.
Biến thể từ liên quan
  • Sinh lực (danh từ): sức mạnh thể chất tinh thần để sống hoạt động. Từ này nhấn mạnh hơn đến khía cạnh sức mạnh cụ thể.
    • Anh ấy làm việc không biết mệt như một nguồn sinh lực vô tận.
  • Khí (danh từ): một khái niệm rộng hơn, có thể chỉ hơi thở, không khí, hoặc năng lượng sống (như trong "khí công", "khí huyết").
Từ đồng nghĩa
  • Sức sống: năng lượng khả năng phát triển mạnh mẽ.
  • Sinh lực: (như đã giải thíchtrên).
  • Năng lượng sống: từ ghép hiện đại, diễn đạt ý tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Tử khí: khí chết, không khí ảm đạm, thiếu sức sống.
    • Căn nhà bỏ hoang toát ra một tử khí lạnh lẽo.
  • U ám: trạng thái tối tăm, buồn , thiếu sinh khí.
  • Ốm yếu: trạng thái thiếu sức khỏe sức sống.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tràn đầy sinh khí: cụm từ thường dùng để miêu tả một người hoặc một nơi chốn sức sống mãnh liệt, tích cực.
    • ấy bước vào phòng với một tinh thần tràn đầy sinh khí.
  • Thiếu sinh khí: trạng thái mệt mỏi, uể oải, không sức sống.
    • Câu chuyện của anh ta kể một cách thiếu sinh khí khiến người nghe buồn ngủ.
sinh khí

Một cây non đầy sinh khí vươn lên từ mặt đất.

  1. Hơi sức hay dấu hiệu chứng tỏ sự sống của mọi vật.